Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 估算

估算

gū suàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • ước tính

Định nghĩa

对事物的数量、价值等进行大概的推算。

Ước tính một cách đại khái về số lượng, giá trị, v.v. của sự vật.

Cách dùng

常用于表示对数字、成本、时间等进行不精确的估计,强调结果只是近似值,不是精确计算。

Thường dùng để diễn tả việc ước lượng không chính xác về con số, chi phí, thời gian, v.v., nhấn mạnh kết quả chỉ là giá trị gần đúng, không phải tính toán chính xác.

Ví dụ

  • 1 根据初步估算,这个项目需要三个月才能完成。 (Theo ước tính ban đầu, dự án này cần ba tháng mới hoàn thành.)
  • 2 他估算了一下这次旅行的费用,大约需要五千元。 (Anh ấy ước tính chi phí của chuyến đi này, khoảng cần năm nghìn tệ.)
  • 3 专家估算,这个地区的石油储量非常丰富。 (Các chuyên gia ước tính, trữ lượng dầu mỏ ở khu vực này rất phong phú.)
  • 4 我们无法准确知道人数,只能大致估算一下。 (Chúng ta không thể biết chính xác số người, chỉ có thể ước tính một cách đại khái.)
  • 5 她估算自己每天花在学习上的时间大约有四个小时。 (Cô ấy ước tính thời gian dành cho việc học mỗi ngày khoảng bốn tiếng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome