估计
gū jì
Nghĩa
- ước tính
- đoán chừng
Định nghĩa
对事物的数量、时间、可能性等进行大概的推断或计算。
Ước tính hoặc suy đoán một cách đại khái về số lượng, thời gian, khả năng của sự vật.
Cách dùng
常用于表示根据已知信息对未知情况进行推测,语气较口语化。可作动词或名词。
Thường dùng để biểu thị việc suy đoán tình huống chưa biết dựa trên thông tin đã biết, mang tính khẩu ngữ. Có thể dùng như động từ hoặc danh từ.
Ví dụ
- 1 我估计今天会下雨。 (Tôi ước tính hôm nay sẽ mưa.)
- 2 你估计一下这个项目需要多少钱? (Bạn thử ước tính xem dự án này cần bao nhiêu tiền?)
- 3 据估计,今年经济增长率约为5%。 (Theo ước tính, tốc độ tăng trưởng kinh tế năm nay khoảng 5%.)
- 4 我估计他已经离开了。 (Tôi đoán anh ấy đã rời đi rồi.)
- 5 估计错误导致我们损失了一大笔钱。 (Việc ước tính sai khiến chúng tôi mất một khoản tiền lớn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.