伴
bàn
Nghĩa
- bạn đồng hành
- đi cùng
Định nghĩa
伴(bàn)表示陪同、陪伴,也可指同伴、伴侣。作动词时,意为跟随、陪同;作名词时,指一起生活或活动的人。
伴(bàn) có nghĩa là đi cùng, đồng hành, cũng có thể chỉ người bạn đồng hành, bạn đời. Khi là động từ, nghĩa là theo, đi cùng; khi là danh từ, chỉ người cùng sống hoặc cùng hoạt động.
Cách dùng
伴 thường được dùng trong các từ ghép như 伴随 (đi cùng, kèm theo), 伴侣 (bạn đời, bạn đồng hành), 伙伴 (đối tác, bạn bè), 伴郎 (phù rể), 伴娘 (phù dâu). Có thể dùng như động từ trực tiếp (ví dụ: 伴我同行 - đi cùng tôi). Lưu ý: trong tiếng Việt, từ Hán Việt 'bạn' thường nghĩa là bạn bè, nhưng trong tiếng Trung, '伴' không mang nghĩa 'bạn bè' (朋友), mà chỉ sự đồng hành.
伴 thường được dùng trong các từ ghép như 伴随 (đi cùng, kèm theo), 伴侣 (bạn đời, bạn đồng hành), 伙伴 (đối tác, bạn bè), 伴郎 (phù rể), 伴娘 (phù dâu). Có thể dùng như động từ trực tiếp (ví dụ: 伴我同行 - đi cùng tôi). Lưu ý: trong tiếng Việt, từ Hán Việt 'bạn' thường nghĩa là bạn bè, nhưng trong tiếng Trung, '伴' không mang nghĩa 'bạn bè' (朋友), mà chỉ sự đồng hành.
Ví dụ
- 1 他伴我走过许多困难。 (Anh ấy đã đồng hành cùng tôi vượt qua nhiều khó khăn.)
- 2 音乐伴随着他们的舞蹈。 (Âm nhạc đồng hành với điệu nhảy của họ.)
- 3 他是我的好伴侣。 (Anh ấy là bạn đồng hành tốt của tôi.)
- 4 伴娘穿着粉色的裙子。 (Phù dâu mặc chiếc váy màu hồng.)
- 5 在旅途中,我们需要一个伴。 (Trong chuyến đi, chúng ta cần một người bạn đồng hành.)
- 6 这本书伴随了我整个童年。 (Cuốn sách này đã gắn bó với tôi suốt thời thơ ấu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.