Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

bàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • bạn đồng hành
  • đi cùng

Định nghĩa

伴,指同伴、伴侣,或陪伴。

Companion, partner, or to accompany.

Cách dùng

’通常用作名词,表示一起相处的人或物;也可用作动词,表示陪

'' is often used as a noun to refer to a person or thing that one spends time with, or as a verb meaning to accompany.

Ví dụ

  • 1 她是我的好伙,我们一起学习。 (She is my good companion; we study together.)
  • 2 音乐我度过漫长的夜晚。 (Music accompanied me through the long night.)
  • 3 这只小狗成了他童年的忠实侣。 (This puppy became a faithful companion of his childhood.)
  • 4 在旅途中,我们需要一个可靠的伙。 (On a journey, we need a reliable companion.)
  • 5 她总是着日出起床。 (She always gets up with the sunrise.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản