伴侣
bàn lǚ
Nghĩa
- bạn đời
- người bạn đồng hành
Định nghĩa
指共同生活、工作或活动的人,多指夫妻或情侣中的一方。
Người cùng chung sống, làm việc hoặc hoạt động; thường chỉ một bên trong vợ chồng hoặc người yêu.
Cách dùng
常用于指称在生活、婚姻或旅行中相互陪伴的人。可以指配偶、恋人,也可以指一般的同伴,但多指亲密关系。
Thường dùng để chỉ người đồng hành bên nhau trong cuộc sống, hôn nhân hoặc du lịch. Có thể chỉ vợ/chồng, người yêu, hoặc bạn đồng hành nói chung, nhưng thường chỉ quan hệ thân mật.
Ví dụ
- 1 她是我一生的伴侣。 (Cô ấy là bạn đời của tôi cả đời.)
- 2 这对伴侣已经结婚十年了。 (Cặp đôi này đã kết hôn được mười năm.)
- 3 旅行中需要一个好伴侣。 (Trong chuyến du lịch cần một người bạn đồng hành tốt.)
- 4 他希望找到一个能共度余生的伴侣。 (Anh ấy hy vọng tìm được một người bạn đời có thể cùng đi hết quãng đời còn lại.)
- 5 老年伴侣之间的相互照顾非常重要。 (Việc chăm sóc lẫn nhau giữa các cặp bạn đời cao tuổi rất quan trọng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.