Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 伴侣

伴侣

bàn lǚ

HSK 7–9

Nghĩa

  • bạn đời
  • người bạn đồng hành

Định nghĩa

伴侣是指陪伴自己一起生活、工作或旅行的人,通常指配偶或亲密伙伴。

Companion refers to a person who lives, works, or travels together with someone, usually a spouse or close partner.

Cách dùng

可用于日常交流、文学描述、法律文件等场景,强调亲密关系或共同经历。

Can be used in daily conversation, literary description, legal documents, etc., emphasizing intimate relationship or shared experience.

Ví dụ

  • 1 我的伴侣支持我辞去工作去追求梦想。(我的伴侣支持我辞职追求梦想。)
  • 2 他们是一对幸福的伴侣,经常一起旅行。(他们是一对幸福的伴侣,经常一起旅行。)
  • 3 在婚姻中,伴侣之间的沟通至关重要。(在婚姻中,伴侣之间的沟通至关重要。)
  • 4 这本书探讨了人类如何寻找生命伴侣。(这本书探讨了人类如何寻找生命伴侣。)
  • 5 对于老年人来说,伴侣的陪伴比物质更重要。(对于老年人来说,伴侣的陪伴比物质更重要。)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản