Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 伴奏

伴奏

bàn zòu

HSK 7–9

Nghĩa

  • đệm nhạc

Định nghĩa

指歌唱、跳舞或独奏时,由其他乐器或人配合演奏(唱)的部分,用以衬托主要声部。

Chỉ phần phối hợp biểu diễn (chơi nhạc hoặc hát) của nhạc cụ hoặc người khác khi hát, nhảy múa hoặc độc tấu, nhằm tôn lên phần chính.

Cách dùng

常作名词或动词,用于音乐领域。作动词时,常说“给……伴奏”或“为……伴奏”,表示用乐器或音乐配合主要表演者。

Thường dùng như danh từ hoặc động từ, trong lĩnh vực âm nhạc. Khi là động từ, thường nói 'đệm cho...' hoặc 'đệm cho...', nghĩa là dùng nhạc cụ hoặc âm nhạc phối hợp với người biểu diễn chính.

Ví dụ

  • 1 他唱歌,我弹吉他伴奏。 (Anh ấy hát, tôi đệm ghi-ta.)
  • 2 这首歌曲的伴奏非常优美。 (Phần đệm của bài hát này rất du dương.)
  • 3 她为舞蹈演员伴奏。 (Cô ấy đệm nhạc cho vũ công.)
  • 4 没有伴奏的清唱也很好听。 (Hát không có phần đệm cũng rất hay.)
  • 5 我需要一个钢琴伴奏来练习。 (Tôi cần một người đệm piano để luyện tập.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome