Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 伴随

伴随

bàn suí

HSK 6

Nghĩa

  • đi kèm
  • kèm theo

Định nghĩa

伴随:跟着;随同。指事物在一起出现或同时发生。

Đi kèm; theo cùng. Chỉ sự việc cùng xuất hiện hoặc cùng xảy ra.

Cách dùng

“伴随”常用来表示两个事物同时存在或同时发生,后面常接名词或动词短语。常用于书面语和口语。

“伴随” thường dùng để biểu thị hai sự vật cùng tồn tại hoặc cùng xảy ra, phía sau thường kèm danh từ hoặc cụm động từ. Thường dùng trong văn viết và khẩu ngữ.

Ví dụ

  • 1 伴随着音乐的节奏,她跳起了舞。 (Theo nhịp điệu của âm nhạc, cô ấy nhảy múa.)
  • 2 伴随经济的发展,人们的生活水平不断提高。 (Cùng với sự phát triển của kinh tế, mức sống của người dân không ngừng nâng cao.)
  • 3 他总是伴随着微笑说话。 (Anh ấy luôn nói chuyện kèm theo nụ cười.)
  • 4 这场病伴随着高烧。 (Căn bệnh này đi kèm với sốt cao.)
  • 5 伴随年龄的增长,他的记忆力逐渐下降。 (Cùng với sự tăng lên của tuổi tác, trí nhớ của anh ấy dần suy giảm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome