Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 伸

伸

shēn

HSK 5

Nghĩa

  • duỗi
  • vươn

Định nghĩa

使身体或身体的一部分展开;把物体变长或变宽。

Làm cho cơ thể hoặc một bộ phận của cơ thể duỗi ra; làm cho vật thể dài ra hoặc rộng ra.

Cách dùng

用于表示肢体或物体的展开、延长。常与手、脚、腰、脖子等身体部位搭配,也可用于抽象意义的延伸。

Dùng để biểu thị sự duỗi ra, mở rộng của cơ thể hoặc bộ phận cơ thể; làm cho vật thể dài ra hoặc rộng ra. Thường kết hợp với tay, chân, eo, cổ,... cũng dùng cho nghĩa trừu tượng như mở rộng, kéo dài.

Ví dụ

  • 1 他伸出手来和我握手。 (Anh ấy đưa tay ra bắt tay tôi.)
  • 2 我伸了个懒腰。 (Tôi vươn vai một cái.)
  • 3 请把腿伸直。 (Hãy duỗi thẳng chân ra.)
  • 4 这条路一直延伸到海边。 (Con đường này kéo dài tận ra biển.)
  • 5 他把手伸进口袋里。 (Anh ấy thò tay vào túi.)
  • 6 他伸出头来看。 (Anh ấy thò đầu ra nhìn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome