Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

shēn

HSK 5

Nghĩa

  • duỗi
  • vươn

Định nghĩa

伸展;向外伸出。

to stretch; to extend; to reach out.

Cách dùng

常用于表示身体部位或物体的展、延长或出动作。

Commonly used to describe the action of stretching, extending, or reaching out a body part or object.

Ví dụ

  • 1 了个懒腰。 (He stretched his arms and yawned.)
  • 2 请把手出来。 (Please extend your hand.)
  • 3 树枝向窗外。 (The branches stretched out of the window.)
  • 4 手去拿书。 (He reached out to get the book.)
  • 5 这条河一直延到远方。 (This river extends far into the distance.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản