Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 伸手

伸手

shēn shǒu

HSK 7–9

Nghĩa

  • đưa tay ra
  • chìa tay xin

Định nghĩa

伸出手;比喻向别人要东西。

伸出手;比喻向别人要东西。

Cách dùng

伸手”可以指物理上伸出手的动作,也可以比喻向别人请求或索取。常用于“伸手要”“伸手拿”等搭配。

伸手” có thể chỉ hành động đưa tay ra về mặt vật lý, cũng có thể ví von việc yêu cầu hoặc xin xỏ người khác. Thường dùng trong các cụm như “伸手要”, “伸手拿”.

Ví dụ

  • 1 伸手去拿桌上的书。 (Anh ấy đưa tay ra lấy quyển sách trên bàn.)
  • 2 别总是伸手向父母要钱。 (Đừng lúc nào cũng xin tiền bố mẹ.)
  • 3 伸手摸了摸孩子的头。 (Cô ấy đưa tay xoa đầu đứa trẻ.)
  • 4 遇到困难时,他会主动伸手帮助别人。 (Khi gặp khó khăn, anh ấy thường chủ động đưa tay giúp đỡ người khác.)
  • 5 伸手接住了掉下来的杯子。 (Anh ấy đưa tay bắt lấy chiếc cốc rơi xuống.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản