伸缩
shēn suō
Nghĩa
- co giãn
- linh hoạt
Định nghĩa
伸出和缩回;比喻在一定范围内灵活调整或变化。
Đưa ra và thu vào; ví dụ như điều chỉnh hoặc thay đổi linh hoạt trong một phạm vi nhất định.
Cách dùng
“伸缩”常用于形容物体可以拉长或缩短,也用于抽象意义,表示在某种范围内灵活变动或调整。在句子中可作动词或名词。
“伸缩” thường dùng để miêu tả vật thể có thể kéo dài hoặc thu ngắn, cũng dùng với nghĩa trừu tượng, biểu thị sự thay đổi hoặc điều chỉnh linh hoạt trong một phạm vi nào đó. Trong câu có thể làm động từ hoặc danh từ.
Ví dụ
- 1 这种钓鱼竿可以自由伸缩,方便携带。 (Loại cần câu này có thể co duỗi tự do, tiện mang theo.)
- 2 公司根据市场需求伸缩生产规模。 (Công ty điều chỉnh linh hoạt quy mô sản xuất theo nhu cầu thị trường.)
- 3 他的观点总是有伸缩性,很难捉摸。 (Quan điểm của anh ta luôn linh hoạt thay đổi, khó nắm bắt.)
- 4 在谈判中,双方都留有一定的伸缩余地。 (Trong đàm phán, cả hai bên đều để lại một khoảng linh hoạt nhất định.)
- 5 这种材料的伸缩性很好,不容易变形。 (Chất liệu này có tính co giãn tốt, khó bị biến dạng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.