Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 伺机

伺机

sì jī

HSK 7–9

Nghĩa

  • chờ thời cơ
  • rình cơ hội

Định nghĩa

等待机会;窥伺时机。

Chờ đợi cơ hội; rình rập thời cơ.

Cách dùng

多用于书面语,常与“而动”“反扑”“报复”等搭配,表示暗中等待有利时机做某事。

Thường dùng trong văn viết, hay kết hợp với các từ như '而动', '反扑', '报复', biểu thị việc âm thầm chờ đợi thời cơ thuận lợi để làm việc gì đó.

Ví dụ

  • 1 敌人伺机反扑,我们必须提高警惕。 (Kẻ địch rình cơ hội phản công, chúng ta phải nâng cao cảnh giác.)
  • 2 他一直在伺机报复那些曾经伤害过他的人。 (Anh ta luôn rình cơ hội trả thù những kẻ từng làm hại mình.)
  • 3 歹徒伺机作案,警方已经加强了巡逻。 (Bọn tội phạm đang rình cơ hội gây án, cảnh sát đã tăng cường tuần tra.)
  • 4 公司伺机扩大市场份额,正在等待最佳的投资时机。 (Công ty đang chờ cơ hội mở rộng thị phần, đang chờ đợi thời điểm đầu tư tốt nhất.)
  • 5 他伺机而动,一举成功。 (Anh ta chờ thời cơ hành động, một phen thành công.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome