似乎
sì hū
Nghĩa
- dường như
- hình như
Định nghĩa
似乎,副词,表示根据表面情况推测,带有不确定的语气,意思为“好像、仿佛”。
“似乎” là phó từ, biểu thị sự phỏng đoán dựa trên bề ngoài, mang sắc thái không chắc chắn, nghĩa là “dường như, hình như, có vẻ”.
Cách dùng
似乎常用于句首或谓语前,表示一种主观推测或印象,语气比“好像”稍微正式、书面一些。后面常接动词、形容词或小句。注意:这是汉语词,不要和越南语中的汉越词“tự hồ”混淆,其实际含义是“dường như”等。
“似乎” thường được dùng ở đầu câu hoặc trước vị ngữ, biểu thị sự suy đoán hoặc ấn tượng chủ quan, khí ngữ trang trọng và tính văn viết hơn chút so với “好像”. Sau nó thường là động từ, tính từ hoặc mệnh đề. Lưu ý: đây là từ tiếng Hán, đừng nhầm với phiên âm Hán Việt “tự hồ” trong tiếng Việt; nghĩa thực tế là “dường như” v.v.
Ví dụ
- 1 他似乎很累。(Anh ấy có vẻ rất mệt.)
- 2 外边似乎下雨了。(Bên ngoài có vẻ như trời mưa rồi.)
- 3 她似乎不喜欢我的建议。(Cô ấy có vẻ không thích đề nghị của tôi.)
- 4 这道题似乎很难。(Bài toán này dường như rất khó.)
- 5 他似乎已经知道了这件事。(Có vẻ anh ấy đã biết chuyện này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.