似是而非
sì shì ér fēi
Nghĩa
- tưởng đúng mà sai
- ngụy biện
Định nghĩa
好像是对的,实际上不对;好像是这样,其实不是这样。形容事物表面相似,实质不同。
Có vẻ như đúng, thực ra không đúng; có vẻ như vậy, thực ra không phải vậy. Diễn tả sự vật bề ngoài tương tự nhưng bản chất khác nhau.
Cách dùng
常用于形容言论、观点、事物等具有迷惑性,表面貌似合理,实则谬误。多作谓语、定语。
Thường dùng để miêu tả lời nói, quan điểm, sự vật có tính chất gây hiểu lầm, bề ngoài có vẻ hợp lý, thực chất là sai lầm. Thường làm vị ngữ, định ngữ.
Ví dụ
- 1 他的观点似是而非,听起来有道理,但经不起推敲。 (Quan điểm của anh ấy có vẻ đúng nhưng thực ra sai, nghe thì có lý nhưng không chịu được sự suy xét kỹ càng.)
- 2 这篇论文里有很多似是而非的论述,需要仔细辨别。 (Trong bài luận này có rất nhiều luận điểm ngụy biện tưởng đúng mà sai, cần phải phân biệt cẩn thận.)
- 3 很多伪科学都带有似是而非的特征,容易误导大众。 (Nhiều giả khoa học đều mang đặc điểm ngụy biện tưởng đúng mà sai, dễ dàng gây hiểu lầm cho công chúng.)
- 4 学习时要警惕那些似是而非的概念,不能只凭感觉理解。 (Khi học tập cần cảnh giác với những khái niệm tưởng đúng mà sai, không thể chỉ dựa vào cảm giác để hiểu.)
- 5 他提出的方案似是而非,表面上完美,实际执行起来漏洞百出。 (Phương án anh ấy đề xuất có vẻ đúng mà thực ra sai, bề ngoài hoàn hảo, khi thực hiện thì lủng củng đủ chỗ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản