似曾相识
sì céng xiāng shí
Nghĩa
- như đã từng gặp
- cảm giác quen thuộc
Định nghĩa
好像曾经认识或见过。形容对人或事物有熟悉的感觉。
Chỉ việc dường như đã từng quen biết hoặc đã gặp. Diễn tả cảm giác quen thuộc đối với người hoặc sự vật.
Cách dùng
这个成语多用于描述一种感觉,即虽然可能没有真正见过,但觉得熟悉。可以用来形容人、景象、经历等。
Thành ngữ này thường dùng để diễn tả cảm giác, tuy có thể chưa từng thực sự gặp, nhưng cảm thấy quen thuộc. Có thể dùng cho người, cảnh vật, trải nghiệm, v.v.
Ví dụ
- 1 看到他的面孔,我有一种似曾相识的感觉。 (Khi nhìn thấy gương mặt anh ta, tôi có cảm giác dường như đã quen biết từ trước.)
- 2 这个场景让我觉得似曾相识,好像在哪里见过。 (Cảnh này khiến tôi thấy như đã gặp ở đâu đó rồi.)
- 3 我们明明第一次见面,但你给我的感觉却似曾相识。 (Rõ ràng là lần đầu gặp mặt, nhưng cảm giác mà bạn mang lại cho tôi lại như đã từng quen biết.)
- 4 那首曲子听起来似曾相识,但我记不起在哪里听过。 (Bản nhạc đó nghe có vẻ rất quen, nhưng tôi không nhớ đã nghe ở đâu.)
- 5 在梦中,我经历了一个似曾相识的旅程。 (Trong giấc mơ, tôi trải qua một hành trình dường như đã từng quen biết.)
- 6 这篇文章的内容让我有似曾相识之感,可能以前读过类似的文章。 (Nội dung của bài viết này khiến tôi có cảm giác như đã gặp, có lẽ trước đây tôi đã đọc một bài tương tự.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản