Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 似的

似的

shì de

HSK 5

Nghĩa

  • giống như
  • như là

Định nghĩa

表示比喻或相似,相当于“像……一样”。用在名词、代词、动词或短语后面,常与“像”、“好像”等搭配。

Biểu thị sự so sánh hoặc tương tự, tương đương với "giống như...". Được dùng sau danh từ, đại từ, động từ hoặc cụm từ, thường kết hợp với "像", "好像" v.v.

Cách dùng

“似的”读作 shìde,用在词或短语后,构成比喻或描述状态。常与“像、好像、仿佛”等连用,构成“像……似的”结构。也可以单独使用,表示“好像、似乎”的意思。

"似的" đọc là shìde, dùng sau từ hoặc cụm từ, tạo thành sự so sánh hoặc miêu tả trạng thái. Thường kết hợp với "像, 好像, 仿佛" v.v. tạo thành cấu trúc "像...似的". Cũng có thể dùng độc lập, mang nghĩa "có vẻ như, dường như".

Ví dụ

  • 1 他像飞似的跑了出去。 (Anh ấy chạy ra ngoài như bay.)
  • 2 她好像有什么心事似的,一直不说话。 (Cô ấy có vẻ như có tâm sự gì đó, cứ im lặng mãi.)
  • 3 这花像是假的似的,漂亮得不真实。 (Bông hoa này giống như giả vậy, đẹp đến mức không thực.)
  • 4 孩子们像小燕子似的在院子里飞来飞去。 (Bọn trẻ bay qua bay lại trong sân như những con chim én nhỏ.)
  • 5 他累得像一滩泥似的,躺下就睡着了。 (Anh ấy mệt như bún, vừa nằm xuống là ngủ.)
  • 6 她说话像唱歌似的,真好听。 (Cô ấy nói chuyện như hát vậy, nghe hay thật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome