Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 但愿

但愿

dàn yuàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • chỉ mong
  • ước gì

Định nghĩa

但愿是一个表达愿望或期望的副词,相当于“希望”、“只希望”。常用来表示一种主观的、带有期盼或祈求的语气,有时也表示一种遗憾或现实的无奈。

但愿 là một phó từ biểu thị mong ước hoặc kỳ vọng, tương đương với 'hy vọng', 'chỉ hy vọng'. Thường dùng để diễn tả một giọng điệu chủ quan, mang tính chờ mong hoặc khẩn cầu, đôi khi cũng biểu thị sự tiếc nuối hoặc bất lực trước thực tế.

Cách dùng

用于句首或主语后,后面常接从句。表示说话人内心的愿望或假设,常带感叹色彩。多用于书面语或正式口语,也可用于日常表达中。

Được dùng ở đầu câu hoặc sau chủ ngữ, phía sau thường là mệnh đề. Biểu thị nguyện vọng hoặc giả định trong lòng người nói, thường mang sắc thái cảm thán. Dùng nhiều trong văn viết hoặc khẩu ngữ trang trọng, cũng có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Ví dụ

  • 1 但愿人长久,千里共婵娟。 (Ước gì người mãi trường tồn, dù xa nghìn dặm vẫn cùng ngắm trăng đẹp.)
  • 2 但愿一切顺利,我们都能按时完成。 (Hy vọng mọi việc thuận lợi, chúng ta đều có thể hoàn thành đúng hạn.)
  • 3 但愿明天不要下雨,这样我们就可以去郊游了。 (Mong ngày mai đừng mưa, như vậy chúng ta có thể đi dã ngoại.)
  • 4 但愿我能有更多的时间陪伴家人。 (Ước gì tôi có nhiều thời gian hơn để ở bên gia đình.)
  • 5 但愿这个世界没有战争和疾病。 (Ước gì thế giới này không có chiến tranh và bệnh tật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản