但是
dàn shì
Nghĩa
- nhưng
- nhưng mà
Định nghĩa
“但是”是表示转折关系的连词,用来连接前后两个部分,表示后面的意思与前面的意思相反或不同。
“但是” là liên từ biểu thị quan hệ chuyển tiếp, dùng để nối hai vế, biểu thị ý nghĩa của vế sau trái ngược hoặc khác với vế trước.
Cách dùng
用于两个分句之间,通常放在后一分句的开头。可以用于口语和书面语,也可以与“虽然”等连用,构成“虽然...但是...”的句式。
Được dùng giữa hai mệnh đề, thường đặt ở đầu mệnh đề thứ hai. Có thể dùng trong văn nói và văn viết, cũng có thể kết hợp với “虽然” (mặc dù) để tạo thành cấu trúc “虽然...但是...” (mặc dù...nhưng...).
Ví dụ
- 1 我想去,但是我没有时间。 (Tôi muốn đi, nhưng tôi không có thời gian.)
- 2 他虽然很累,但是还是坚持工作。 (Mặc dù anh ấy rất mệt, nhưng vẫn kiên trì làm việc.)
- 3 这个手机很贵,但是质量很好。 (Chiếc điện thoại này đắt, nhưng chất lượng tốt.)
- 4 我喜欢中国菜,但是不太会做。 (Tôi thích món Trung Quốc, nhưng không biết nấu lắm.)
- 5 他说他会来,但是到现在还没到。 (Anh ấy nói sẽ đến, nhưng đến giờ vẫn chưa tới.)
- 6 学习中文很难,但是很有趣。 (Học tiếng Trung khó, nhưng rất thú vị.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.