位
wèi
Nghĩa
- vị (lượng từ lịch sự cho người)
Định nghĩa
指人(含敬意),或指位置、地位。
Chỉ người (hàm ý tôn kính), hoặc chỉ vị trí, địa vị.
Cách dùng
“位”常用于礼貌地问人数或称呼他人,如“几位”“各位”。也可以表示空间位置或社会地位,如“位置”“地位”。作为量词时,用于人,含有敬意。
“位” thường dùng để hỏi số người một cách lịch sự hoặc xưng hô người khác, như “几位” (mấy vị), “各位” (các vị). Cũng có thể chỉ vị trí không gian hoặc địa vị xã hội, như “位置” (vị trí), “地位” (địa vị). Khi là từ đếm, dùng cho người, mang ý nghĩa tôn kính.
Ví dụ
- 1 请问,您几位? (Xin hỏi, quý vị có mấy người?)
- 2 这位是我的老师。 (Vị này là thầy giáo của tôi.)
- 3 请各位就座。 (Mời các vị ngồi vào chỗ.)
- 4 这个位置有人吗? (Chỗ này có ai ngồi chưa?)
- 5 他在公司里职位很高。 (Anh ấy có chức vụ rất cao trong công ty.)
- 6 请大家回到自己的座位。 (Mọi người hãy về chỗ ngồi của mình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.