位于
wèi yú
Nghĩa
- nằm ở
- tọa lạc tại
Định nghĩa
表示所在的位置,用于说明某事物在某个地点或方位。
Diễn tả vị trí của một sự vật, dùng để chỉ nơi chốn hoặc phương hướng của sự vật đó.
Cách dùng
动词,后面接地点或方位词,常用于书面语或正式场合。
Động từ, theo sau là địa điểm hoặc từ chỉ phương hướng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ
- 1 这座城市位于中国南部。 (Thành phố này nằm ở phía nam Trung Quốc.)
- 2 我们的学校位于市中心。 (Trường của chúng tôi nằm ở trung tâm thành phố.)
- 3 这家公司位于上海。 (Công ty này đặt tại Thượng Hải.)
- 4 山脉位于两省之间。 (Dãy núi nằm giữa hai tỉnh.)
- 5 酒店位于海边,风景优美。 (Khách sạn nằm ở bờ biển, phong cảnh đẹp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.