Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 位子

位子

wèi zi

HSK 7–9

Nghĩa

  • chỗ ngồi
  • chỗ

Định nghĩa

指人或物体所占的空间位置,特指座位;也引申为职务或职位。

Chỉ vị trí không gian mà người hoặc vật chiếm giữ, đặc biệt là chỗ ngồi; cũng được mở rộng nghĩa là chức vụ hoặc vị trí công việc.

Cách dùng

常用作名词,具体指可坐的位子时多用于口语;引申义指职务、地位时可用于正式场合。常放在动词后作宾语,如“坐位子”“让位子”。

Thường dùng làm danh từ, khi chỉ chỗ ngồi cụ thể thì dùng trong khẩu ngữ; khi mang nghĩa mở rộng là chức vụ, địa vị thì có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Thường đứng sau động từ làm tân ngữ, như “ngồi chỗ”, “nhường chỗ”.

Ví dụ

  • 1 这个位子有人吗? (Chỗ ngồi này có ai chưa?)
  • 2 请给我留一个位子。 (Xin hãy giữ cho tôi một chỗ.)
  • 3 他在公司里已经坐上了经理的位子。 (Anh ta đã ngồi vào vị trí giám đốc trong công ty.)
  • 4 我们换个位子吧。 (Chúng ta đổi chỗ nhé.)
  • 5 那个位子太挤了。 (Chỗ đó chật quá.)
  • 6 他因为表现好,终于升到了这个位子。 (Vì làm việc tốt, cuối cùng anh ấy đã được thăng lên vị trí này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome