Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 位置

位置

wèi zhi

HSK 5

Nghĩa

  • vị trí
  • chỗ

Định nghĩa

指物体所占的空间或场所;也指在某一系统或顺序中的地位。

Vị trí hoặc nơi mà vật thể chiếm giữ trong không gian; cũng chỉ địa vị trong một hệ thống hoặc thứ tự.

Cách dùng

常用于描述物体、人或抽象事物所在的空间或地位。可以指物理位置,也可以指等级、排名等。

Thường dùng để mô tả không gian hoặc địa vị của vật thể, con người hoặc sự vật trừu tượng. Có thể chỉ vị trí vật lý, cũng có thể chỉ cấp bậc, thứ hạng.

Ví dụ

  • 1 我的位置在教室的最后一排。 (Vị trí của tôi ở hàng cuối cùng trong lớp học.)
  • 2 请告诉我你的位置,我马上过去。 (Hãy nói cho tôi biết vị trí của bạn, tôi đến ngay.)
  • 3 这本书在书架上的位置很重要。 (Vị trí của cuốn sách này trên giá rất quan trọng.)
  • 4 他在公司里占据了一个很高的位置。 (Anh ấy chiếm một vị trí rất cao trong công ty.)
  • 5 我们用GPS来定位车辆的位置。 (Chúng tôi dùng GPS để xác định vị trí của xe.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome