Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 低

低

dī

HSK 4

Nghĩa

  • thấp
  • cúi (đầu)

Định nghĩa

指高度、等级、程度、声音等方面低于一般标准或水平。

Chỉ độ cao, cấp bậc, trình độ, âm thanh v.v. thấp hơn tiêu chuẩn hoặc mức độ thông thường.

Cách dùng

作为形容词,可修饰名词,表示高度、数量、程度、声音等的低下。也可用于比较,表示不如对方。在某些词语中作动词,如“低头”。

Là tính từ, có thể bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị độ cao, số lượng, trình độ, âm thanh v.v. thấp. Cũng có thể dùng trong so sánh, biểu thị không bằng đối phương. Trong một số từ lại đóng vai trò động từ, như “cúi đầu”.

Ví dụ

  • 1 这座山很低。 (Ngọn núi này thấp.)
  • 2 他的声音很低。 (Giọng nói của anh ấy rất nhỏ/thấp.)
  • 3 这个价格很低。 (Giá này rất thấp.)
  • 4 温度很低。 (Nhiệt độ rất thấp.)
  • 5 他低头认错。 (Anh ấy cúi đầu nhận lỗi.)
  • 6 他的水平很低。 (Trình độ của anh ấy rất thấp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome