低下
dī xià
Nghĩa
- thấp kém
- cúi (đầu)
Định nghĩa
指位置、程度、身份、地位等低于一般标准;也形容人的品质、行为等低劣、下贱。
Chỉ vị trí, trình độ, thân phận, địa vị... thấp hơn tiêu chuẩn thông thường; cũng dùng để hình dung phẩm chất, hành vi của con người là thấp kém, đê hèn.
Cách dùng
常作形容词,可以修饰名词(如“地位低下”“智力低下”),也可以作谓语(如“身份低下”)。有时带贬义,指人的品格或行为卑劣。
Thường dùng như tính từ, có thể bổ nghĩa cho danh từ (như “địa vị thấp”, “trí tuệ thấp”), cũng có thể làm vị ngữ (như “thân phận thấp”). Đôi khi mang nghĩa xấu, chỉ phẩm chất hoặc hành vi của con người là hèn hạ.
Ví dụ
- 1 在旧社会,商人的地位非常低下。 (Trong xã hội cũ, địa vị của thương nhân rất thấp kém.)
- 2 这种自私自利的行为十分低下。 (Hành vi ích kỷ như thế này rất đê hèn.)
- 3 他从不因为自己出身低下而自卑。 (Anh ấy không bao giờ tự ti vì xuất thân thấp kém của mình.)
- 4 这种材料的强度低下,不适合用于建筑。 (Cường độ của loại vật liệu này thấp, không thích hợp dùng cho xây dựng.)
- 5 一个人的价值不取决于社会地位的高低。 (Giá trị của một người không phụ thuộc vào địa vị xã hội cao hay thấp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.