Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 低于

低于

dī yú

HSK 4

Nghĩa

  • thấp hơn

Định nghĩa

低于:表示在数量、程度、水平等方面不及某个标准或参照物。

低于: chỉ việc thấp hơn một tiêu chuẩn hoặc đối tượng so sánh nào đó về số lượng, mức độ, trình độ.

Cách dùng

低于 常用于比较两个事物,后面接具体的标准、数值或名词,表示前者在某个方面不如后者。

低于 thường dùng để so sánh hai sự vật, phía sau thường là tiêu chuẩn, con số hoặc danh từ cụ thể, diễn tả vế trước không bằng vế sau ở một khía cạnh nào đó.

Ví dụ

  • 1 这辆车的价格低于预期。 (Giá của chiếc xe này thấp hơn so với dự đoán.)
  • 2 这个月的气温低于平均温度。 (Nhiệt độ tháng này thấp hơn mức trung bình.)
  • 3 他的考试成绩低于及格线。 (Điểm thi của anh ấy thấp hơn mức điểm đạt yêu cầu.)
  • 4 该产品的质量低于国家标准。 (Chất lượng sản phẩm này thấp hơn tiêu chuẩn quốc gia.)
  • 5 这个地区的收入水平低于全国平均水平。 (Mức thu nhập của khu vực này thấp hơn mức trung bình cả nước.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome