低价
dī jià
Nghĩa
- giá rẻ
- giá thấp
Định nghĩa
指商品或服务的价格低廉,通常低于一般水平。
Chỉ giá cả của hàng hóa hoặc dịch vụ thấp, thường thấp hơn mức thông thường.
Cách dùng
常用于商业、购物等语境,可作名词或形容词,在句中作主语、宾语或定语。
Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại, mua sắm, có thể làm danh từ hoặc tính từ, trong câu làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ.
Ví dụ
- 1 我们以低价出售这些商品。 (Chúng tôi bán những mặt hàng này với giá thấp.)
- 2 低价并不代表质量差。 (Giá rẻ không có nghĩa là chất lượng kém.)
- 3 这家公司以低价策略吸引了大量顾客。 (Công ty này thu hút nhiều khách hàng bằng chiến lược giá thấp.)
- 4 他买了一台低价的电脑。 (Anh ấy đã mua một chiếc máy tính giá rẻ.)
- 5 低价机票的数量有限。 (Số lượng vé máy bay giá rẻ có hạn.)
- 6 消费者在购物时应该注意低价背后的陷阱。 (Người tiêu dùng khi mua sắm nên chú ý đến những cạm bẫy đằng sau giá rẻ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.