Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 低估

低估

dī gū

HSK 7–9

Nghĩa

  • đánh giá thấp
  • coi nhẹ

Định nghĩa

低估是指对某人或某事的能力、价值、数量、程度等估计过低,没有达到实际情况。

Đánh giá thấp là việc ước tính về năng lực, giá trị, số lượng, mức độ của ai đó hoặc sự việc nào đó quá thấp, không đạt đến tình hình thực tế.

Cách dùng

常用来表示对某人或某事的实际水平、价值或难度估计不足。可以用于人、事物、能力、价格等。

Thường dùng để chỉ việc đánh giá không đủ về trình độ, giá trị hoặc độ khó thực tế của một người hoặc một sự việc. Có thể dùng cho người, sự vật, năng lực, giá cả, v.v.

Ví dụ

  • 1 不要低估他的能力。(Đừng đánh giá thấp năng lực của anh ấy.)
  • 2 我们低估了这次任务的难度。(Chúng tôi đã đánh giá thấp độ khó của nhiệm vụ này.)
  • 3 她总是低估自己的价值。(Cô ấy luôn đánh giá thấp giá trị của bản thân.)
  • 4 这家公司的实力被严重低估了。(Thực lực của công ty này đã bị đánh giá thấp nghiêm trọng.)
  • 5 消费者常常低估了价格的影响。(Người tiêu dùng thường đánh giá thấp ảnh hưởng của giá cả.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome