低头
dī tóu
Nghĩa
- cúi đầu
- khuất phục
Định nghĩa
指把头低下;比喻屈服于压力,认输或让步。
Cúi đầu xuống; ví von chịu khuất phục trước áp lực, chịu thua hoặc nhượng bộ.
Cách dùng
常用于描述具体动作,也用于比喻在困难、压力或强者面前认输、退让。可以带宾语或单独使用。
Thường dùng để miêu tả hành động cụ thể, cũng dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc chịu thua, nhượng bộ trước khó khăn, áp lực hoặc kẻ mạnh. Có thể kèm tân ngữ hoặc dùng độc lập.
Ví dụ
- 1 他低头认错。 (Anh ấy cúi đầu nhận lỗi.)
- 2 面对困难,我们绝不低头。 (Đối mặt với khó khăn, chúng ta tuyệt đối không cúi đầu.)
- 3 妈妈低头系鞋带。 (Mẹ cúi đầu buộc dây giày.)
- 4 他在老板面前低头哈腰。 (Anh ta khom lưng cúi đầu trước ông chủ.)
- 5 对于不公正的要求,她宁死也不低头。 (Đối với yêu cầu bất công, cô ấy thà chết cũng không chịu khuất phục.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.