低碳
dī tàn
Nghĩa
- ít cacbon
- cacbon thấp
Định nghĩa
低碳意指较低的温室气体(二氧化碳为主)排放。
低碳 có nghĩa là lượng phát thải khí nhà kính (chủ yếu là carbon dioxide) ở mức thấp.
Cách dùng
用于环保、能源、生活等方面,常与‘经济’、‘生活’、‘出行’等搭配。
Được dùng trong các lĩnh vực bảo vệ môi trường, năng lượng, đời sống, thường kết hợp với các từ như 'kinh tế', 'cuộc sống', 'đi lại'.
Ví dụ
- 1 低碳生活是每个人的责任。 (Sống carbon thấp là trách nhiệm của mỗi người.)
- 2 我们应该发展低碳经济。 (Chúng ta nên phát triển nền kinh tế carbon thấp.)
- 3 选择公共交通是一种低碳出行方式。 (Chọn phương tiện giao thông công cộng là một cách đi lại carbon thấp.)
- 4 这个城市正在推广低碳建筑。 (Thành phố này đang thúc đẩy các tòa nhà carbon thấp.)
- 5 低碳饮食注重减少食物浪费。 (Chế độ ăn carbon thấp chú trọng giảm lãng phí thực phẩm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.