Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 低落

低落

dī luò

HSK 7–9

Nghĩa

  • sa sút
  • chán nản

Định nghĩa

指情绪、心情、士气等低沉,也指水位、物价、气温等下降。

Chỉ tâm trạng, tinh thần, sĩ khí trầm xuống, cũng chỉ mực nước, giá cả, nhiệt độ hạ xuống.

Cách dùng

多用于形容人的心情、情绪或团体士气等消极状态;也可用于客观事物的水平、数量等下降。

Thường dùng để miêu tả trạng thái tiêu cực của tâm trạng, cảm xúc con người hoặc sĩ khí tập thể; cũng có thể dùng cho mực nước, số lượng của sự vật khách quan giảm xuống.

Ví dụ

  • 1 最近他的情绪非常低落,总是闷闷不乐。 (Gần đây tâm trạng anh ấy rất chán nản, lúc nào cũng buồn bã.)
  • 2 由于连年战争,百姓士气低落,社会动荡不安。 (Vì chiến tranh liên miên, lòng dân sa sút, xã hội bất ổn.)
  • 3 经济下滑导致就业率持续低落,许多人找不到工作。 (Kinh tế suy giảm khiến tỷ lệ việc làm liên tục giảm, nhiều người không tìm được việc.)
  • 4 听到这个坏消息,大家的心情都低落下来。 (Nghe tin xấu này, tâm trạng mọi người đều chùng xuống.)
  • 5 秋天的时候,我的情绪会莫名低落。 (Vào mùa thu, tâm trạng của tôi tự nhiên trở nên chán nản.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome