Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 低调

低调

dī diào

HSK 7–9

Nghĩa

  • kín tiếng
  • khiêm nhường

Định nghĩa

形容不张扬、不引人注目。

Miêu tả sự không phô trương, không thu hút sự chú ý.

Cách dùng

常用来形容人的性格、行为方式或事物风格,表示低调处理某事物,不想引起过多关注。

Thường dùng để miêu tả tính cách, cách hành xử của con người hoặc phong cách của sự vật, biểu thị việc xử lý một cách kín đáo, không muốn thu hút quá nhiều sự chú ý.

Ví dụ

  • 1 他一直很低调,不喜欢在公众场合露面。(Anh ấy luôn sống kín đáo, không thích xuất hiện trước công chúng.)
  • 2 这个富豪生活很低调,穿着打扮都很普通。(Vị tỷ phú này sống rất khiêm tốn, ăn mặc đều rất bình thường.)
  • 3 对于这次获奖,他选择低调处理,没有开新闻发布会。(Đối với giải thưởng lần này, anh ấy chọn cách xử lý kín đáo, không tổ chức họp báo.)
  • 4 这家餐厅的装修很低调,但菜品的味道却非常出色。(Trang trí của nhà hàng này rất đơn giản, nhưng hương vị món ăn lại rất tuyệt vời.)
  • 5 在团队中,他总是低调做事,不抢风头。(Trong nhóm, anh ấy luôn làm việc một cách khiêm tốn, không tranh giành sự chú ý.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản