低谷
dī gǔ
Nghĩa
- đáy (giai đoạn thấp nhất)
- thời kỳ sa sút
Định nghĩa
指事物发展过程中最低点或最不顺利的时期。
Chỉ giai đoạn thấp nhất hoặc không thuận lợi nhất trong quá trình phát triển của sự vật.
Cách dùng
常用作名词,用于形容经济、心情、事业等处于最低潮的阶段。常与“进入”、“跌入”、“走出”等动词搭配。
Thường dùng như danh từ, để miêu tả giai đoạn đi xuống thấp nhất của kinh tế, tâm trạng, sự nghiệp, v.v. Thường kết hợp với các động từ như “进入” (đi vào), “跌入” (rơi vào), “走出” (bước ra).
Ví dụ
- 1 经济最近处于低谷,很多公司都在裁员。 (Kinh tế gần đây đang ở đáy, nhiều công ty đang sa thải nhân viên.)
- 2 他的事业曾经跌入低谷,但他没有放弃。 (Sự nghiệp của anh ấy từng rơi vào giai đoạn thấp nhất, nhưng anh ấy không bỏ cuộc.)
- 3 心情不好的时候,可以听听音乐来走出低谷。 (Khi tâm trạng không tốt, có thể nghe nhạc để vượt qua giai đoạn khó khăn.)
- 4 这个行业经历了多年的低谷,现在终于开始复苏了。 (Ngành này đã trải qua nhiều năm suy thoái, bây giờ cuối cùng bắt đầu phục hồi.)
- 5 不要因为一时的低谷就失去信心。 (Đừng vì một thời điểm xuống dốc nhất thời mà mất tự tin.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.