Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 住

住

zhù

HSK 1

Nghĩa

  • ở
  • sống

Định nghĩa

表示人或事物存在于某处,或停留、停止;也可用作补语,表示牢固或停止。

Diễn tả người hoặc vật tồn tại ở một nơi nào đó, hoặc dừng lại, ngừng lại; cũng có thể dùng làm bổ ngữ, biểu thị sự vững chắc hoặc dừng lại.

Cách dùng

动词,常搭配地点宾语,如“住在”;也可作趋向补语或程度补语,如“站住”、“记住”;还可作结果补语,表示动作的持续或牢固。

Động từ, thường kết hợp với tân ngữ chỉ địa điểm, như "住在"; cũng có thể dùng làm bổ ngữ xu hướng hoặc bổ ngữ kết quả, như "站住", "记住"; còn dùng làm bổ ngữ chỉ sự tiếp diễn hoặc vững chắc.

Ví dụ

  • 1 你住在哪里? (Bạn sống ở đâu?)
  • 2 他住在北京。 (Anh ấy sống ở Bắc Kinh.)
  • 3 站住!别跑! (Đứng lại! Đừng chạy!)
  • 4 我记住你的名字了。 (Tôi đã nhớ tên của bạn.)
  • 5 他忍不住笑了。 (Anh ấy không nhịn được cười.)
  • 6 这件事我记不住。 (Việc này tôi không nhớ nổi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome