住址
zhù zhǐ
Nghĩa
- địa chỉ
Định nghĩa
指居住的地址,即某人居住的具体位置。
Chỉ địa chỉ nơi ở, tức vị trí cụ thể mà một người đang sống.
Cách dùng
通常用于询问或说明某人的居住地点,常出现在表格、登记、邮寄等场合。
Thường được dùng để hỏi hoặc nêu rõ nơi cư trú của một người, xuất hiện trong các mẫu đơn, đăng ký, gửi thư, v.v.
Ví dụ
- 1 请问你的住址在哪里? (Xin hỏi địa chỉ nhà của bạn ở đâu?)
- 2 我把我的住址写在了表格上。 (Tôi đã viết địa chỉ nơi ở của mình vào mẫu đơn.)
- 3 他的住址在北京市朝阳区。 (Địa chỉ nhà của anh ấy ở quận Triều Dương, Bắc Kinh.)
- 4 我们需要您的住址来寄送包裹。 (Chúng tôi cần địa chỉ nơi ở của bạn để gửi bưu kiện.)
- 5 她换了住址,但还没来得及通知大家。 (Cô ấy đã đổi địa chỉ nhà nhưng chưa kịp thông báo cho mọi người.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.