Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 住处

住处

zhù chù

HSK 7–9

Nghĩa

  • chỗ ở
  • nơi cư trú

Định nghĩa

指居住的地方,住所。

Nơi sinh sống, chỗ ở.

Cách dùng

用来指人或动物居住的地方,通常是比较具体的住所。

Dùng để chỉ nơi ở của người hoặc động vật, thường là chỗ ở cụ thể.

Ví dụ

  • 1 他的住处离公司很近。 (Chỗ ở của anh ấy rất gần công ty.)
  • 2 请问你的住处在哪里? (Cho hỏi chỗ ở của bạn ở đâu?)
  • 3 这个城市有很多临时住处。 (Thành phố này có nhiều chỗ ở tạm thời.)
  • 4 我们需要找一个安全的住处。 (Chúng tôi cần tìm một nơi ở an toàn.)
  • 5 小鸟的住处在这棵树上。 (Chỗ ở của con chim nhỏ ở trên cây này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản