住处
zhù chù
Nghĩa
- chỗ ở
- nơi cư trú
Định nghĩa
指居住的地方,住所。
Nơi sinh sống, chỗ ở.
Cách dùng
用来指人或动物居住的地方,通常是比较具体的住所。
Dùng để chỉ nơi ở của người hoặc động vật, thường là chỗ ở cụ thể.
Ví dụ
- 1 他的住处离公司很近。 (Chỗ ở của anh ấy rất gần công ty.)
- 2 请问你的住处在哪里? (Cho hỏi chỗ ở của bạn ở đâu?)
- 3 这个城市有很多临时住处。 (Thành phố này có nhiều chỗ ở tạm thời.)
- 4 我们需要找一个安全的住处。 (Chúng tôi cần tìm một nơi ở an toàn.)
- 5 小鸟的住处在这棵树上。 (Chỗ ở của con chim nhỏ ở trên cây này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản