Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 住宿

住宿

zhù sù

HSK 5

Nghĩa

  • ở trọ
  • chỗ ở

Định nghĩa

住宿指在外地或某处住下来,通常指短期的居住。

住宿 có nghĩa là nơi ở tạm thời, thường là ngắn hạn hoặc qua đêm ở một nơi nào đó.

Cách dùng

住宿常用作动词或名词,指在外地或特定场所(如旅馆、学校等)过夜或居住。也可以指住宿的地方。

住宿 thường được dùng như động từ hoặc danh từ, chỉ việc qua đêm hoặc ở lại tại một nơi nào đó (như khách sạn, trường học, v.v.), cũng có thể chỉ nơi ở đó.

Ví dụ

  • 1 这家旅馆的住宿条件很好。 (Chỗ ở của khách sạn này rất tốt.)
  • 2 我们在山上住宿了一晚。 (Chúng tôi đã nghỉ qua đêm trên núi một đêm.)
  • 3 请问这附近有住宿的地方吗? (Xin hỏi gần đây có chỗ ở không?)
  • 4 学校为留学生提供住宿。 (Trường học cung cấp chỗ ở cho sinh viên nước ngoài.)
  • 5 住宿费包括在旅游费用中。 (Phí lưu trú đã bao gồm trong chi phí du lịch.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome