住户
zhù hù
Nghĩa
- hộ dân
- cư dân
Định nghĩa
指住在某处的人家或住户,特指一个住宅单元或建筑中的居民。
Chỉ những người hoặc gia đình sống ở một nơi nào đó, đặc biệt là cư dân trong một đơn vị nhà ở hoặc tòa nhà.
Cách dùng
作名词使用,常指在某个小区、公寓楼或区域内居住的人。通常用于描述居民群体。
Được dùng như danh từ, thường chỉ những người sống trong một khu chung cư, tòa nhà hoặc khu vực nào đó. Thường dùng để mô tả nhóm cư dân.
Ví dụ
- 1 这个小区有五百多户住户。 (Khu chung cư này có hơn năm trăm hộ dân.)
- 2 住户们对物业的服务很不满意。 (Các cư dân rất không hài lòng với dịch vụ của ban quản lý.)
- 3 新入住的住户需要到物业登记。 (Cư dân mới chuyển đến cần đăng ký với ban quản lý.)
- 4 大楼里的住户共用一部电梯。 (Các hộ dân trong tòa nhà dùng chung một thang máy.)
- 5 这里的住户大多是上班族。 (Cư dân ở đây phần lớn là dân văn phòng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản