Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 住院

住院

zhù yuàn

HSK 3

Nghĩa

  • nhập viện
  • nằm viện

Định nghĩa

病人因生病或受伤需要在医院里住下来接受治疗。

Người bệnh vì bị bệnh hoặc bị thương cần phải ở lại bệnh viện để điều trị.

Cách dùng

这是一个动词,通常用于表示病人住院的过程或状态。常与“在医院”、“需要”等词语搭配。

Đây là một động từ, thường dùng để diễn tả quá trình hoặc trạng thái bệnh nhân ở lại bệnh viện. Thường kết hợp với các từ như “trong bệnh viện”, “cần phải”.

Ví dụ

  • 1 他生病了,需要住院治疗。 (Anh ấy bị bệnh, cần phải nhập viện điều trị.)
  • 2 我奶奶去年住院了一个星期。 (Bà tôi năm ngoái nằm viện một tuần.)
  • 3 医生建议他住院观察几天。 (Bác sĩ khuyên anh ấy nhập viện theo dõi vài ngày.)
  • 4 住院期间,她不能去上班。 (Trong thời gian nằm viện, cô ấy không thể đi làm.)
  • 5 这家医院的住院条件很好。 (Điều kiện nằm viện của bệnh viện này rất tốt.)
  • 6 他因为肺炎住院了。 (Anh ấy nhập viện vì viêm phổi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản