住院
zhù yuàn
Nghĩa
- nhập viện
- nằm viện
Định nghĩa
病人因生病或受伤需要在医院里住下来接受治疗。
Người bệnh vì bị bệnh hoặc bị thương cần phải ở lại bệnh viện để điều trị.
Cách dùng
这是一个动词,通常用于表示病人住院的过程或状态。常与“在医院”、“需要”等词语搭配。
Đây là một động từ, thường dùng để diễn tả quá trình hoặc trạng thái bệnh nhân ở lại bệnh viện. Thường kết hợp với các từ như “trong bệnh viện”, “cần phải”.
Ví dụ
- 1 他生病了,需要住院治疗。 (Anh ấy bị bệnh, cần phải nhập viện điều trị.)
- 2 我奶奶去年住院了一个星期。 (Bà tôi năm ngoái nằm viện một tuần.)
- 3 医生建议他住院观察几天。 (Bác sĩ khuyên anh ấy nhập viện theo dõi vài ngày.)
- 4 住院期间,她不能去上班。 (Trong thời gian nằm viện, cô ấy không thể đi làm.)
- 5 这家医院的住院条件很好。 (Điều kiện nằm viện của bệnh viện này rất tốt.)
- 6 他因为肺炎住院了。 (Anh ấy nhập viện vì viêm phổi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.