体会
tǐ huì
Nghĩa
- cảm nhận
- thể nghiệm
Định nghĩa
指通过亲身实践或经历来理解、认识事物。也指所获得的了解或感受。
Chỉ việc thông qua thực hành hoặc trải nghiệm của bản thân để hiểu và nhận thức sự vật. Cũng chỉ sự hiểu biết hoặc cảm nhận có được.
Cách dùng
作为动词,常带宾语,表示从自身经历中领悟道理或情感。作为名词,指这种领悟的内容。常用于总结经验、交流感受等场景。
Là động từ, thường kèm tân ngữ, biểu thị việc lĩnh hội đạo lý hoặc tình cảm từ kinh nghiệm của bản thân. Là danh từ, chỉ nội dung lĩnh hội đó. Thường dùng trong bối cảnh tổng kết kinh nghiệm, trao đổi cảm xúc.
Ví dụ
- 1 通过这次志愿活动,我深刻体会到了帮助别人的快乐。 (Qua hoạt động tình nguyện lần này, tôi đã thấu hiểu sâu sắc niềm vui khi giúp đỡ người khác.)
- 2 他的经历让我们体会到生活的艰辛。 (Kinh nghiệm của anh ấy khiến chúng tôi cảm nhận được sự vất vả của cuộc sống.)
- 3 在学习中,我体会到坚持的重要性。 (Trong học tập, tôi nhận ra tầm quan trọng của sự kiên trì.)
- 4 这篇文章表达了作者对人生的深刻体会。 (Bài văn này thể hiện sự thấu hiểu sâu sắc của tác giả về cuộc đời.)
- 5 只有亲自参加,你才能真正体会到其中的乐趣。 (Chỉ khi tự mình tham gia, bạn mới thực sự cảm nhận được niềm vui trong đó.)
- 6 老师让我们谈谈对这次演讲的体会。 (Thầy giáo yêu cầu chúng tôi nói về cảm nhận của mình về bài diễn thuyết lần này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.