Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 体制

体制

tǐ zhì

HSK 7–9

Nghĩa

  • thể chế
  • cơ chế

Định nghĩa

指国家机关、企业、事业单位等的组织制度,或指某个领域的体系、制度。

Chỉ chế độ tổ chức của các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp, đơn vị sự nghiệp, hoặc chỉ hệ thống, chế độ trong một lĩnh vực nào đó.

Cách dùng

体制”常用在政治、经济、社会等宏观层面,指一整套的制度安排和组织架构。也可以指具体单位的组织结构。常与“改革”、“建立”、“完善”等动词搭配。

体制” thường dùng ở tầm vĩ mô như chính trị, kinh tế, xã hội, chỉ một bộ sắp xếp chế độ và cơ cấu tổ chức. Cũng có thể chỉ cơ cấu tổ chức của một đơn vị cụ thể. Thường kết hợp với các động từ như “cải cách”, “thiết lập”, “hoàn thiện”.

Ví dụ

  • 1 经济体制改革是全面深化改革的重点。 (Cải cách thể chế kinh tế là trọng điểm của việc đẩy mạnh cải cách toàn diện.)
  • 2 这个国家的政治体制比较稳定。 (Thể chế chính trị của quốc gia này khá ổn định.)
  • 3 我们要完善教育体制,提高教学质量。 (Chúng ta cần hoàn thiện thể chế giáo dục, nâng cao chất lượng giảng dạy.)
  • 4 新的管理体制实行后,工作效率明显提高了。 (Sau khi áp dụng thể chế quản lý mới, hiệu quả công việc đã tăng lên rõ rệt.)
  • 5 改革国有企业体制,是当前的重要任务。 (Cải cách thể chế doanh nghiệp nhà nước là nhiệm vụ quan trọng hiện nay.)
  • 6 在现有的体制下,这个问题很难解决。 (Dưới thể chế hiện tại, vấn đề này rất khó giải quyết.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản