体态
tǐ tài
Nghĩa
- dáng người
- vóc dáng
Định nghĩa
指人体的姿态、体形,尤其指身体的外观和举止风度。
Chỉ dáng vẻ, tư thế của cơ thể con người, đặc biệt là ngoại hình và phong thái.
Cách dùng
用于描述人的身体形态和姿势,常用于文学作品或日常谈话中,强调整体观感。
Được dùng để mô tả hình dáng và tư thế cơ thể của con người, thường trong văn học hoặc hội thoại hàng ngày, nhấn mạnh ấn tượng tổng thể.
Ví dụ
- 1 她体态优雅,走起路来像一阵风。 (Dáng vẻ của cô ấy thanh nhã, bước đi như một làn gió.)
- 2 老年人要注意保持正确的体态,以免脊柱变形。 (Người già cần chú ý giữ tư thế đúng để tránh biến dạng cột sống.)
- 3 这位运动员体态匀称,肌肉线条分明。 (Vận động viên này có thân hình cân đối, các đường cơ rõ ràng.)
- 4 长期伏案工作的人容易出现不良体态。 (Những người làm việc bàn giấy lâu dài dễ có tư thế xấu.)
- 5 他体态臃肿,需要加强锻炼。 (Anh ấy có thân hình nặng nề, cần tăng cường vận động.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản