Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 体操

体操

tǐ cāo

HSK 6

Nghĩa

  • thể dục dụng cụ
  • thể dục

Định nghĩa

体操是体育运动的一种,包括徒手或使用器械的各种动作,以锻炼身体、增强体质为目的。也指体操运动项目。

Thể dục là một loại hình thể thao, bao gồm các động tác không hoặc có dụng cụ, nhằm rèn luyện cơ thể, tăng cường sức khỏe. Cũng chỉ môn thể dục dụng cụ.

Cách dùng

用于指体育锻炼活动,也特指竞技体操运动。常搭配做体操、体操比赛等。

Dùng để chỉ các hoạt động rèn luyện thân thể, cũng đặc biệt chỉ môn thể dục dụng cụ thi đấu. Thường kết hợp như 'tập thể dục', 'thi đấu thể dục dụng cụ'.

Ví dụ

  • 1 每天早上我都做体操。 (Mỗi sáng tôi đều tập thể dục.)
  • 2 她是一名体操运动员。 (Cô ấy là vận động viên thể dục dụng cụ.)
  • 3 体操比赛在体育馆举行。 (Cuộc thi thể dục dụng cụ được tổ chức tại nhà thi đấu.)
  • 4 体操需要很好的柔韧性和力量。 (Thể dục dụng cụ đòi hỏi sự dẻo dai và sức mạnh tốt.)
  • 5 孩子们在操场上做体操。 (Bọn trẻ đang tập thể dục trên sân.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome