Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 体检

体检

tǐ jiǎn

HSK 4

Nghĩa

  • khám sức khỏe

Định nghĩa

体检是医疗人员对个人身体状况进行的一系列检查,以评估健康状况和发现疾病。

Kiểm tra sức khỏe là một loạt các cuộc kiểm tra tình trạng cơ thể của cá nhân được thực hiện bởi nhân viên y tế, nhằm đánh giá tình trạng sức khỏe và phát hiện bệnh tật.

Cách dùng

体检是名词,常与动词“做”或“进行”搭配,如“做体检”“进行体检”。可指全面的健康检查,也可指针对特定项目的检查。

Kiểm tra sức khỏe là danh từ, thường kết hợp với động từ '做' hoặc '进行', như '做体检' (làm kiểm tra sức khỏe) hoặc '进行体检' (tiến hành kiểm tra sức khỏe). Có thể chỉ việc kiểm tra sức khỏe tổng quát hoặc kiểm tra các hạng mục cụ thể.

Ví dụ

  • 1 每年我都去医院做一次体检。 (Mỗi năm tôi đều đến bệnh viện làm một lần kiểm tra sức khỏe.)
  • 2 公司组织员工进行体检。 (Công ty tổ chức cho nhân viên kiểm tra sức khỏe.)
  • 3 体检结果出来以后,医生说我非常健康。 (Sau khi kết quả kiểm tra sức khỏe được đưa ra, bác sĩ nói tôi rất khỏe mạnh.)
  • 4 你最好在入职前做一个全面的体检。 (Bạn tốt nhất nên làm một cuộc kiểm tra sức khỏe tổng quát trước khi vào làm.)
  • 5 体检前需要空腹,不能吃东西。 (Trước khi kiểm tra sức khỏe cần nhịn ăn, không được ăn gì.)
  • 6 妈妈带奶奶去体检,检查一下血压和血糖。 (Mẹ đưa bà đi kiểm tra sức khỏe, kiểm tra huyết áp và đường huyết.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản