体温
tǐ wēn
Nghĩa
- thân nhiệt
- nhiệt độ cơ thể
Định nghĩa
指人体的温度,通常指身体内部的温度,正常体温在36℃到37℃之间。
Nhiệt độ của cơ thể con người, thường là nhiệt độ bên trong cơ thể, bình thường trong khoảng 36°C đến 37°C.
Cách dùng
常用于医学或日常健康监测中,表示身体热度的指标。可以说“量体温” (measure body temperature),“体温计” (thermometer),“发烧” (fever)等。
Thường dùng trong y học hoặc theo dõi sức khỏe hằng ngày, là chỉ số về mức độ nóng của cơ thể. Có thể nói "量体温" (đo thân nhiệt), "体温计" (nhiệt kế), "发烧" (sốt) v.v.
Ví dụ
- 1 体温正常,不用担心。 (Nhiệt độ cơ thể bình thường, không cần lo lắng.)
- 2 护士给我量了体温,是37.5度。 (Cô y tá đo nhiệt độ cho tôi, là 37,5 độ.)
- 3 你感觉有点发热,先测一下体温吧。 (Bạn cảm thấy hơi sốt, hãy đo nhiệt độ trước đã.)
- 4 孩子体温突然升高,我们马上去了医院。 (Nhiệt độ cơ thể của đứa trẻ đột nhiên tăng cao, chúng tôi liền đến bệnh viện.)
- 5 每天早晚各测一次体温,记录下来。 (Mỗi sáng tối đo nhiệt độ một lần và ghi lại.)
- 6 体温计显示三十八度,需要吃退烧药。 (Nhiệt kế hiện 38 độ, cần uống thuốc hạ sốt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.