体现
tǐ xiàn
Nghĩa
- thể hiện
- phản ánh
Định nghĩa
指某种性质或现象在具体事物上显现出来,使抽象的事物变得具体可感。
Chỉ việc một tính chất hoặc hiện tượng nào đó được biểu hiện cụ thể trên một sự vật, làm cho cái trừu tượng trở nên cụ thể và cảm nhận được.
Cách dùng
常作谓语,主语多为抽象事物或行为,宾语多为精神、品质、价值、观念等抽象名词。可用于“在……上体现”等结构。
Thường làm vị ngữ, chủ ngữ thường là sự vật trừu tượng hoặc hành vi, tân ngữ thường là các danh từ trừu tượng như tinh thần, phẩm chất, giá trị, quan niệm... Có thể dùng trong cấu trúc '在……上体现' (thể hiện ở...).
Ví dụ
- 1 他的行为体现了他的诚实。(Hành vi của anh ấy thể hiện sự trung thực của anh ấy.)
- 2 这项政策体现了政府对教育的重视。(Chính sách này phản ánh sự coi trọng của chính phủ đối với giáo dục.)
- 3 这个设计体现了现代与传统结合的理念。(Thiết kế này thể hiện ý tưởng kết hợp hiện đại và truyền thống.)
- 4 他的成功体现了努力的重要性。(Sự thành công của anh ấy cho thấy tầm quan trọng của sự nỗ lực.)
- 5 她的话体现了她对家人的关心。(Lời nói của cô ấy thể hiện sự quan tâm của cô ấy đối với gia đình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản