Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 体积

体积

tǐ jī

HSK 6

Nghĩa

  • thể tích

Định nghĩa

物体所占空间的大小。

Kích thước không gian mà vật thể chiếm giữ.

Cách dùng

体积是三维空间中的度量,常用于描述物体的大小,与质量、密度等概念相关。

Thể tích là đại lượng đo trong không gian ba chiều, thường dùng để mô tả kích thước của vật thể, liên quan đến các khái niệm như khối lượng, mật độ.

Ví dụ

  • 1 这个箱子的体积很大。 (Thể tích của cái hộp này rất lớn.)
  • 2 水的体积会随着温度变化。 (Thể tích của nước sẽ thay đổi theo nhiệt độ.)
  • 3 计算球的体积需要知道半径。 (Để tính thể tích của hình cầu, cần biết bán kính.)
  • 4 这个房间的体积是48立方米。 (Thể tích của căn phòng này là 48 mét khối.)
  • 5 物体的体积和密度决定了它的质量。 (Thể tích và mật độ của vật thể quyết định khối lượng của nó.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome