Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 体系

体系

tǐ xì

HSK 6

Nghĩa

  • hệ thống

Định nghĩa

体系是指若干有关事物或某些意识相互联系而构成的一个整体。如工业体系、思想体系、语法体系等。

Hệ thống là một chỉnh thể được cấu thành bởi nhiều sự vật hoặc ý thức có liên quan với nhau. Ví dụ: hệ thống công nghiệp, hệ thống tư tưởng, hệ thống ngữ pháp, v.v.

Cách dùng

作名词,常与“建立、形成、构成”等动词搭配,表示一个完整的系统或框架。

Là danh từ, thường kết hợp với các động từ như “xây dựng, hình thành, cấu thành”, biểu thị một hệ thống hoặc khung hoàn chỉnh.

Ví dụ

  • 1 我们要建立完整的法律体系。 (Chúng ta cần xây dựng hệ thống pháp luật hoàn chỉnh.)
  • 2 这个理论体系很严密。 (Hệ thống lý luận này rất chặt chẽ.)
  • 3 经济体系的改革是重点。 (Cải cách hệ thống kinh tế là trọng điểm.)
  • 4 语言是一个符号体系。 (Ngôn ngữ là một hệ thống ký hiệu.)
  • 5 他的思想体系影响了几代人。 (Hệ thống tư tưởng của ông ấy đã ảnh hưởng đến nhiều thế hệ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome