Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 体育

体育

tǐ yù

HSK 3

Nghĩa

  • thể thao
  • thể dục

Định nghĩa

体育是指以身体活动为手段的教育,或者指体育运动的总称。

Thể dục là giáo dục thông qua hoạt động cơ thể, hoặc là tên gọi chung cho thể thao.

Cách dùng

体育作名词使用,可以指学校课程中的体育课,也可以泛指各种体育运动。常与‘运动’、‘锻炼’等词搭配。

Thể dục được dùng như danh từ, có thể chỉ môn thể dục trong trường học, hoặc chỉ chung các môn thể thao. Thường kết hợp với các từ như 'vận động', 'rèn luyện'.

Ví dụ

  • 1 我喜欢体育课。 (Tôi thích giờ thể dục.)
  • 2 体育比赛很精彩。 (Trận đấu thể thao rất hấp dẫn.)
  • 3 他是一名体育老师。 (Anh ấy là giáo viên thể dục.)
  • 4 我们要加强体育锻炼。 (Chúng ta cần tăng cường rèn luyện thể dục.)
  • 5 体育是一种重要的教育方式。 (Thể dục là một phương thức giáo dục quan trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản