体育馆
tǐ yù guǎn
Nghĩa
- nhà thi đấu
- phòng tập thể thao
Định nghĩa
体育馆是供体育比赛、训练和群众体育活动的室内场所。
Nhà thi đấu thể thao là nơi trong nhà dành cho các hoạt động thi đấu thể thao, huấn luyện và thể dục thể thao quần chúng.
Cách dùng
用于指代进行体育运动的室内建筑,通常设有运动场地、看台和附属设施。
Dùng để chỉ các tòa nhà trong nhà dành cho hoạt động thể thao, thường có sân thi đấu, khán đài và các tiện nghi phụ trợ.
Ví dụ
- 1 我们学校有一个很大的体育馆。 (Trường chúng tôi có một nhà thi đấu thể thao rất lớn.)
- 2 今天下午体育馆有篮球比赛。 (Chiều nay có trận bóng rổ ở nhà thi đấu.)
- 3 下雨天我们就在体育馆里上体育课。 (Khi trời mưa, chúng tôi học thể dục trong nhà thi đấu.)
- 4 这个体育馆可以容纳一万名观众。 (Nhà thi đấu này có thể chứa mười nghìn khán giả.)
- 5 他每周都去体育馆锻炼身体。 (Anh ấy đến nhà thi đấu tập thể dục mỗi tuần.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản