体能
tǐ néng
Nghĩa
- thể lực
Định nghĩa
体能是指人体各器官系统机能在体育活动中表现出来的能力,包括力量、速度、耐力、灵敏和柔韧等基本素质。
体能 là năng lực thể hiện của các cơ quan và hệ thống trong cơ thể con người trong hoạt động thể dục thể thao, bao gồm các tố chất cơ bản như sức mạnh, tốc độ, sức bền, sự nhanh nhẹn và độ dẻo dai.
Cách dùng
体能通常用于体育、健身和健康领域,指一个人身体的活动能力和抗疲劳能力。常用于“体能训练”、“体能测试”等搭配。
体能 thường được dùng trong lĩnh vực thể thao, thể hình và sức khỏe, chỉ khả năng hoạt động và chịu đựng mệt mỏi của cơ thể. Thường kết hợp với "huấn luyện thể lực", "kiểm tra thể lực" v.v.
Ví dụ
- 1 他每天坚持跑步,以提高自己的体能。 (Anh ấy chạy bộ mỗi ngày để nâng cao thể lực của mình.)
- 2 这次体能测试的成绩不理想,我需要加强锻炼。 (Kết quả bài kiểm tra thể lực lần này không được tốt, tôi cần phải tăng cường tập luyện.)
- 3 良好的体能是完成高强度工作的基础。 (Thể lực tốt là nền tảng để hoàn thành công việc cường độ cao.)
- 4 教练针对队员的体能状况制定了专门的训练计划。 (Huấn luyện viên đã lập kế hoạch tập luyện riêng dựa trên tình trạng thể lực của các thành viên.)
- 5 老年人保持适当的体能训练有助于预防疾病。 (Người cao tuổi duy trì tập luyện thể lực phù hợp giúp phòng ngừa bệnh tật.)
- 6 经过一个月的体能训练,大家的精神状态明显变好了。 (Sau một tháng tập luyện thể lực, tinh thần của mọi người rõ ràng tốt hơn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản