Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 体裁

体裁

tǐ cái

HSK 7–9

Nghĩa

  • thể loại

Định nghĩa

文学艺术作品的表现形式或类别,如诗歌、小说、散文、戏剧等。

Hình thức hoặc loại hình biểu hiện của tác phẩm văn học nghệ thuật, như thơ ca, tiểu thuyết, tản văn, kịch, v.v.

Cách dùng

通常用于谈论文学作品、艺术作品或文章的类型。可以说“文学体裁”、“文章体裁”等。

Thường được dùng khi nói về loại hình của tác phẩm văn học, nghệ thuật hoặc bài viết. Có thể nói 'thể loại văn học', 'thể loại bài viết', v.v.

Ví dụ

  • 1 这篇小说的体裁是科幻小说。 (Thể loại của tiểu thuyết này là khoa học viễn tưởng.)
  • 2 老师让我们分析不同体裁的诗歌。 (Giáo viên yêu cầu chúng tôi phân tích thơ ở các thể loại khác nhau.)
  • 3 散文和诗歌是两种不同的文学体裁。 (Tản văn và thơ ca là hai thể loại văn học khác nhau.)
  • 4 这种体裁在明清时期非常流行。 (Thể loại này rất phổ biến vào thời Minh Thanh.)
  • 5 他擅长各种体裁的写作。 (Anh ấy giỏi viết nhiều thể loại khác nhau.)
  • 6 我们需要根据体裁来选择合适的写作风格。 (Chúng ta cần chọn phong cách viết phù hợp dựa trên thể loại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản