体谅
tǐ liàng
Nghĩa
- thông cảm
- thấu hiểu
Định nghĩa
设身处地为人着想,给予谅解。
Đặt mình vào hoàn cảnh của người khác để thấu hiểu và thông cảm cho họ.
Cách dùng
“体谅”是动词,常用于表示理解别人的困难或处境,不责备对方。后面常接人,也可以接“别人的难处”等。
“体谅” là động từ, thường dùng để diễn tả việc hiểu được khó khăn hoặc hoàn cảnh của người khác, không trách móc họ. Sau nó thường là người, hoặc có thể là “nỗi khó khăn của người khác”.
Ví dụ
- 1 你应该体谅父母的辛苦。 (Bạn nên thông cảm cho sự vất vả của cha mẹ.)
- 2 她非常体谅同事的心情。 (Cô ấy rất thấu hiểu tâm trạng của đồng nghiệp.)
- 3 我们要学会体谅别人,不要总是指责。 (Chúng ta phải học cách thông cảm cho người khác, đừng luôn chỉ trích.)
- 4 谢谢你能体谅我的难处。 (Cảm ơn bạn đã thông cảm cho khó khăn của tôi.)
- 5 作为朋友,你应该体谅他的处境。 (Là bạn bè, bạn nên thấu hiểu hoàn cảnh của anh ấy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản